nghiệp báo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả báo về những hành động xấu (ác nghiệp) đã gây ra trong kiếp trước: Theo giáo lý nhà Phật, đây là sự trả giá, là hậu quả tất yếu mà một người phải gánh chịu trong kiếp này hoặc kiếp sau do những việc ác đã làm trong quá khứ.
- Sự trừng phạt của nghiệp lực: Chỉ luật nhân quả trong đạo Phật, nơi mỗi hành động (nghiệp) đều tạo ra một kết quả tương ứng (báo).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta gặp nhiều bất hạnh, có lẽ đó là nghiệp báo từ kiếp trước. (Việc anh ấy gặp nhiều điều không may mắn có thể là hậu quả từ những việc xấu đã làm trong kiếp trước.)
- Theo đạo Phật, làm điều ác ắt sẽ phải chịu nghiệp báo. (Giáo lý nhà Phật cho rằng, người làm việc xấu chắc chắn sẽ phải nhận lấy hậu quả tương ứng.)
- Cô ấy tin rằng căn bệnh hiểm nghèo của mình là một thứ nghiệp báo. (Cô ấy có niềm tin rằng căn bệnh nặng của bản thân là một sự trả giá cho nghiệp xấu đã gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gánh nghiệp báo": phải chịu đựng, gánh vác hậu quả của nghiệp ác.
- Suốt đời ông ấy phải gánh nghiệp báo vì những lỗi lầm thời trẻ. (Cả cuộc đời ông ấy phải chịu đựng hậu quả do những sai lầm từ khi còn trẻ gây ra.)
- "trả nghiệp báo": trải qua, chịu đựng để thanh toán, trả hết nghiệp xấu đã tạo.
- Bà cụ nói mình đang trả nghiệp báo nên mới khổ sở như vậy. (Bà cụ nói rằng bà đang phải trải qua khổ đau để trả hết nghiệp xấu đã gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghiệp (danh từ): Hành động tạo tác (thân, khẩu, ý) sẽ dẫn đến quả báo tương ứng trong tương lai. "Nghiệp báo" là sự kết hợp giữa nguyên nhân ("nghiệp") và kết quả ("báo").
- Quả báo (danh từ): Kết quả, hậu quả trở lại từ một nghiệp đã tạo. Nghĩa rộng hơn "nghiệp báo", có thể chỉ cả quả báo tốt từ việc thiện.
- Ác báo (danh từ): Quả báo xấu, thường dùng với nghĩa tương tự "nghiệp báo" nhưng nhấn mạnh vào tính chất tiêu cực, đáng sợ của hậu quả.
Từ đồng nghĩa
- Ác báo: Quả báo xấu.
- Quả báo: Hậu quả từ nghiệp đã gây ra (có thể là tốt hoặc xấu).
- Báo ứng: Sự đáp trả, trả lại tương xứng (thường mang nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- "Gieo nhân nào, gặt quả nấy" / "Ở hiền gặp lành, ở ác gặp dữ": Các thành ngữ diễn đạt triết lý nhân quả tương tự, trong đó "nghiệp báo" thường là "quả dữ" từ việc "gieo nhân ác".
- Hắn ta lừa đảo nhiều người, giờ bị tù tội đúng là "gieo gió gặt bão", một dạng nghiệp báo vậy. (Anh ta đã lừa gạt nhiều người, bây giờ bị bắt vào tù đúng là hậu quả tất yếu, một kiểu nghiệp báo.)
- Quả báo về điều ác đã làm kiếp trước, theo Phật giáo.